Bảng tỷ giá chỉ ngoại tệ bank Vietcombank được update mới nhất tại Hội Sở Chính

Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá bán Vietcombank trên đây.


Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ download vào đưa khoản bán ra
*
USD
*
AUD
*
CAD
*
CHF
*
EUR
*
GBP
*
JPY
*
SGD
*
THB
*
MYR
*
DKK
*
HKD
*
INR
*
KRW
*
KWD
*
NOK
*
RUB
*
SAR
*
SEK
*

Bài viết liên quan

ĐÔ LA MỸ 22,785 22,815 23,095
ĐÔ LA ÚC 15,937 16,098 16,618
ĐÔ CANADA 17,488.94 17,665.59 18,235.38
FRANCE THỤY SĨ 23,033.46 23,266.12 24,016.55
EURO 23,507.92 23,745.37 24,825.2
BẢNG ANH 27,916.07 28,198.05 29,107.56
YÊN NHẬT 170.78 172.51 180.81
ĐÔ SINGAPORE 16,149.36 16,312.49 16,838.63
BẠT THÁI LAN 589.95 655.5 680.71
RINGGIT MÃ LAY - 5,208.24 5,322.72
KRONE ĐAN MẠCH - 3,183.07 3,305.52
ĐÔ HONGKONG 2,851.15 2,879.95 2,972.84
RUPI ẤN ĐỘ - 298.58 310.57
WON HÀN QUỐC 15.63 17.37 19.05
KUWAITI DINAR - 74,679.35 77,677.95
KRONE na UY - 2,391.14 2,493.07
RÚP NGA - 283.89 384.76
SAUDI RIAL - 6,102.65 6,347.69
KRONE THỤY ĐIỂN - 2,278.12 2,375.24